Tiếng chuông nhà thờ vang lên hồi cuối cùng.
Âm thanh trầm sâu ấy chạm vào không khí như một bàn tay vô hình khẽ lay tỉnh cơn mê ngắn ngủi mà Jessica vừa tự lao vào, và cũng chính trong khoảnh khắc đó cô mới nhận ra mình đang đứng giữa một ngõ hẻm lạnh ngắt, tay trống không, nhịp tim vẫn còn rối, còn bến tàu, con phố, túi bánh mì và chút thực phẩm cho bữa trưa đều đã bị bỏ lại phía sau như những vật thuộc về một đời sống bình thường mà cô vừa rời khỏi chỉ vì một cái bóng lướt qua trong đám đông.
Jessica khẽ nhắm mắt.
Chỉ một thoáng thôi.
Rồi cô quay người, bước ra khỏi con hẻm hẹp tối như bước ra khỏi một giấc mộng không để lại dấu vết gì ngoài dư vị lạnh mỏng nơi đầu lưỡi, thứ cảm giác khó chịu của kẻ biết mình đã bị dẫn dụ mà vẫn không tài nào cưỡng lại.
Notics vẫn ở đó, xám lạnh, cổ kính, trầm mặc dưới cơn đông trái mùa do chính cô vô tình kéo đến, nhưng bây giờ mọi thứ đã như bị phủ thêm một lớp xa cách hơn trước, các mái hiên đá đen, mặt đường ướt ánh lên sắc chì, những ô kính chì cao hẹp của các tiệm buôn, những dải khói mỏng bốc lên từ ống khói nhà dân, tất cả đều hiện ra rõ ràng mà dường như không còn thật sự chạm được vào cô nữa.
Jessica trở lại bến tàu để lấy đồ, rồi đi ngược lên con dốc đá dẫn về gia trạch Linatt.
Gió vẫn quất thành từng cơn lạnh buốt dọc hành lang giữa các bức tường thành, tuyết mỏng quẩn quanh những bậc đá rộng, bám lên gấu váy và ủng của cô thành một lớp trắng mờ, còn cánh cổng sắt đen mang gia huy Linatt đứng sừng sững trước mặt với vẻ uy nghi và câm lặng quen thuộc, như thể nó chưa bao giờ mở ra để đón nhận ai, chỉ đơn giản là cho phép người ta đi qua nếu họ đủ tư cách mang tên của nơi này.
Jessica bước vào.
Khoảng sân trong phủ một lớp lạnh mỏng như thủy tinh. Những người hầu đi ngang qua cúi đầu chào theo đúng phép tắc, không quá gần, không quá xa, không tò mò, không thừa lời, nhưng có vài ánh mắt vô thức dừng lại trên sắc mặt cô thêm nửa nhịp, có lẽ vì gương mặt cô hôm nay nhợt đến mức gần như trong suốt dưới ánh sáng xám bạc của buổi trưa, hoặc vì dưới lớp điềm tĩnh quen thuộc vẫn có một điều gì đó rạn ra mà ngay cả người ngoài cũng cảm nhận được dù không thể gọi tên.
Cô không lên phòng ngay.
Cũng không trở vào những đại sảnh rộng lạnh lẽo nơi bàn ghế, lò sưởi, chân nến và rèm nhung đều quá chỉnh tề đến mức khiến người ta cảm thấy mình phải tự chỉnh lại cả nhịp thở cho phù hợp.
Thay vào đó, Jessica đi xuống phía bếp.
Bếp của dinh thự Linatt luôn là nơi ít giống Linatt nhất, không phải vì nó kém sang hơn, mà vì ở đó, giữa những chiếc nồi đồng lớn, những kệ gia vị, những mẻ bánh mới nướng, tiếng dao chạm thớt và mùi súp nóng, con người có xu hướng trở lại gần với bản thân hơn, bớt đi một phần nghi lễ, bớt đi một phần khoảng cách, như thể ngay cả một gia tộc đã sống quá lâu cùng quyền lực và phép tắc cũng không thể biến căn bếp thành hoàn toàn lạnh lẽo được.
Khi Jessica bước vào, hơi ấm và mùi thức ăn lập tức ôm lấy cô.
Mùi bánh mì nướng lại bằng bơ.
Mùi hành tây đang được đảo trên chảo.
Mùi thảo mộc, tiêu đen, và chút hương thịt hầm thoảng trong không khí.
Ánh lửa trong lò bếp nổ lép bép, hắt lên những bức tường gạch màu mật sẫm thứ ánh sáng mềm hiếm hoi mà cô được nhìn thấy trong ngày hôm nay.
Mấy cô hầu gái đang chuẩn bị bữa trưa cùng lúc quay lại, rồi ngay lập tức đồng loạt dịu ánh mắt xuống khi nhận ra là cô.
“Tiểu thư Jessica.”
Giọng người gọi đầu tiên là Mara, một cô hầu gái lớn hơn cô vài tuổi, đã ở bếp từ khi Jessica còn rất nhỏ, đôi tay luôn nhanh, giọng luôn ấm, cái cách nhìn người của cô cũng mang thứ dịu dàng không khoa trương mà rất ít người trong dinh thự này có được.
Jessica khẽ gật đầu.
“Tiểu thư dùng bữa ở đây sao ạ?” một người khác hỏi, vừa ngạc nhiên vừa vui mừng theo kiểu kín đáo.
“Ừm,” Jessica đáp, giọng nhẹ và hơi khàn hơn thường lệ. “Ta không muốn lên phòng.”
Không ai hỏi tại sao.
Nhưng họ nhìn cô kỹ hơn.
Mara lau tay vào chiếc khăn trắng vắt bên hông rồi tiến lại gần, động tác rất tự nhiên, không hấp tấp, không tò mò quá mức, chỉ là sự quan tâm đã thành thói quen của những người phụ nữ quen chăm sóc người khác bằng ánh mắt trước cả khi dùng lời.
“Người thấy không khỏe sao, tiểu thư?”
Jessica định lắc đầu theo phản xạ, định nói rằng chỉ hơi mệt, rằng gió ngoài bến tàu lạnh quá, rằng đêm qua cô ngủ không sâu, một trong vô số câu trả lời vừa đủ để khép lại mọi lo lắng. Nhưng khi nhìn thấy đôi mắt thật lòng lo lắng của họ, những khuôn mặt bình thường, quen thuộc, không mang vẻ dò xét, không mang ẩn ý huyết thống hay quyền lực nào, cô bỗng thấy mình không còn sức để dựng lên sự kín kẽ hoàn hảo nữa.
“Có lẽ vậy,” cô nói khẽ.
Mara khẽ cau mày, đưa tay chạm thử lên cổ tay cô, như mọi người phụ nữ từng chăm một đứa trẻ ốm đều biết phải làm theo bản năng.
“Lạnh quá,” cô hầu gái thì thầm, rồi quay sang gọi người khác. “Lấy cho tiểu thư một bát súp nóng đi. Với trà nữa, loại trà lá bạc hà ấy.”
“Vâng.”
Một cô gái trẻ hơn nhanh chóng quay lại bếp lửa, còn một người khác kéo ghế lại gần bàn gỗ dài đặt sát tường. Họ không nói nhiều, không xôn xao, nhưng từng cử chỉ đều mang sự ân cần dịu dàng đến mức khiến Jessica thấy cổ họng mình nhói lên một cách bất ngờ.
“Người ngồi xuống trước đã,” Mara nói nhỏ. “Sắc mặt tiểu thư nhợt quá.”
Jessica ngồi xuống chiếc ghế gỗ thấp cạnh bàn.
Lần đầu tiên trong cả buổi sáng, cô để túi bánh xuống hẳn và buông lỏng hai bàn tay.
Dưới ánh lửa bếp, những khớp ngón tay cô trắng hơn mọi khi, mảnh và lạnh, như thể chút ấm ít ỏi còn sót lại trong người cũng đã theo gió ngoài phố mà đi mất.
Một bát súp được đặt trước mặt cô.
Hơi nóng bốc lên mờ mặt, mang theo mùi kem tươi, nấm rừng và hương lá thyme dịu nhẹ. Kế bên là một tách trà sẫm màu, lòng tách mỏng bốc khói.
“Tiểu thư nên ăn chút gì đó,” một cô hầu gái khác nói, giọng rất mềm. “Người trông như chưa có gì vào bụng từ sáng.”
Jessica nhìn làn khói bay lên trước mặt, rồi khẽ gật đầu.
“Cảm ơn.”
Mara ngồi xuống đối diện cô, không thật sự ngồi hẳn, chỉ tựa nhẹ vào mép bàn như thể sẵn sàng đứng lên bất cứ lúc nào nếu cô cần thêm thứ gì, ánh mắt cô vẫn dừng trên Jessica với vẻ chần chừ của người muốn hỏi nhiều hơn nhưng không chắc mình có quyền.
Cuối cùng cô chỉ nói:
“Đêm qua gió lớn lắm. Sáng nay tuyết còn phủ kín cả vườn phía bắc. Chưa bao giờ lạnh như vậy vào thời điểm này.”
Jessica đưa thìa lên môi.
Hơi súp nóng chạm vào đầu lưỡi, xuống cổ họng, kéo theo một chút ấm áp nhỏ nhoi mà cơ thể cô gần như quên mất cảm giác.
“Ta biết,” cô nói.
Và trong hai chữ rất ngắn đó có thứ gì khiến những người phụ nữ quanh bàn bếp lặng đi một thoáng, như thể họ nghe thấy trong giọng cô một mệt mỏi sâu hơn sự cảm lạnh thông thường, sâu hơn cả một đêm mất ngủ.
“Tiểu thư có chuyện gì sao?” cô gái trẻ nhất cuối cùng cũng hỏi, rồi ngay lập tức như sợ mình vượt quá giới hạn, cô khựng lại. “Em xin lỗi, em không nên—”
“Không sao.”
Jessica ngắt lời cô rất khẽ.
Cô không ngẩng lên ngay, chỉ nhìn bề mặt súp nóng đang run nhẹ dưới ánh lửa.
“Chỉ là...” cô dừng lại, rồi chính cô cũng không hiểu vì sao mình lại nói tiếp giữa căn bếp này, với những người không thuộc về những phòng họp kín, không thuộc về bí mật gia tộc, không thuộc về những trận chiến và phong ấn. “Chỉ là hôm nay ta thấy hơi mệt.”
Mara nhìn cô, ánh mắt dịu đi rất nhiều.
“Thì cứ mệt thôi, tiểu thư.”
Câu trả lời ấy đơn giản đến mức Jessica khựng lại.
“Người ta đâu phải lúc nào cũng cần mạnh mẽ.”
Lửa trong lò bếp kêu lên một tiếng rất nhỏ.
Ngoài kia gió lại rít qua cửa sau như một lưỡi dao đi dọc những phiến đá của gia trạch cổ, còn trong này, giữa mùi trà nóng và bánh mì, giữa những chiếc tạp dề vải lanh và ánh lửa bếp mềm, câu nói bình thường đến vụng về ấy lại xuyên qua Jessica dễ dàng hơn bất kỳ thứ gì khác trong cả ngày, khiến cô thấy một khoảng nào đó trong ngực mình, thứ đã co cứng từ đêm qua đến giờ, khẽ nứt ra không tiếng động.
Cô cúi đầu thấp hơn, cố giấu đi điều gì đó vừa thoáng qua trong mắt.
Mara không ép cô nói thêm.
Những cô hầu gái khác cũng không.
Họ chỉ lặng lẽ cắt thêm bánh, rót thêm trà, dời bát súp lại gần tay cô hơn một chút, như thể đối với họ, sự hiện diện của Jessica lúc này không phải một tiểu thư Linatt cần được giữ khoảng cách, mà chỉ là một cô gái trẻ sắc mặt nhợt nhạt vừa đi qua một buổi sáng quá lạnh và cần được ngồi xuống bên bếp lửa.
Và trong căn bếp nhỏ ấm áp ấy, giữa hơi nước mờ và tiếng thìa chạm nhẹ vào thành bát, lần đầu tiên kể từ đêm qua, Jessica cảm thấy mình không cần phải chống đỡ ngay lập tức nữa.
Jessica đặt chiếc thìa xuống, đầu ngón tay khẽ gõ lên mặt bàn gỗ một nhịp rất nhẹ, như thể vừa nghĩ xong một điều gì đó, rồi cô thò tay vào túi áo choàng, lấy ra vài đồng xu nhỏ đặt xuống trước mặt họ.
Kim loại va vào mặt bàn phát ra thứ âm thanh ngắn, lạnh và rõ.
Bốn, rồi năm đồng.
Không hẳn là vàng, cũng không hẳn là bạc, mà là thứ ánh kim trầm hơn, lặng hơn, bề mặt phủ một sắc mờ xám lạnh như sương đọng trên gương vào sáng sớm. Dưới lửa bếp, những đồng xu ấy không sáng lên theo vẻ giàu có bình thường, mà phản chiếu thứ ánh lấp loáng kín đáo, sâu và có phần quỷ dị, như thể chúng đã bị ngâm trong một bí mật lâu năm nào đó.
Mấy cô hầu gái khẽ chững lại.
Jessica đẩy số xu ấy về phía họ.
“Mỗi người cầm một đồng.”
Mara ngước lên nhìn cô, rồi lại nhìn những đồng xu trên bàn. “Tiểu thư?”
“Cầm lấy,” Jessica nhắc lại, lần này giọng thấp hơn một chút, không cao, không gắt, nhưng đủ để người khác hiểu cô không nói cho có.
Không ai dám chần chừ thêm. Mara là người đầu tiên đưa tay nhận lấy, rồi những người còn lại cũng lần lượt cầm lên, vẻ mặt nửa do dự, nửa khó hiểu.
Một cô gái trẻ nhất trong nhóm xoay nhẹ đồng xu trong lòng bàn tay, cau mày. “Thứ này... không giống tiền bình thường.”
“Vì nó không phải để tiêu.”
Jessica tựa lưng vào ghế, ánh mắt bình thản nhưng lạnh. “Vàng hay bạc bình thường không dư đến mức ta mang ra chia kiểu này. Một tiểu thư Linatt trên danh nghĩa, lại còn là kẻ ngoại lai như ta, mỗi tháng được bố thí vài đồng tiêu vặt đã là tốt lắm rồi.”
Không khí trong bếp khẽ chùng xuống.
Không ai đáp.
Không phải vì họ không muốn, mà vì họ biết cô đang nói thật.
Jessica liếc nhìn những đồng xu trong tay họ, rồi nói tiếp, rất rõ từng chữ: “Thứ này có pha thủy ngân.”
“Thủy ngân?” Mara cau mày thật sự.
Jessica gật đầu. “Đã ngâm qua một lớp xử lý riêng. Nếu chỉ là thủy ngân bình thường thì không có tác dụng đến mức này, nhưng nếu đúng tỉ lệ, đúng cách ngâm, đúng nền kim loại, nó sẽ phá được lớp mục rữa của xác sống nhanh hơn bất cứ lưỡi dao nào.”
Lần này mấy cô hầu gái nhìn nhau thật sự.
Một người khẽ hỏi, giọng nhỏ hẳn đi: “Xác sống... ạ?”
Jessica nhìn thẳng vào cô ấy.
“Phía nam là nơi ẩn náu của chúng.”
Không ai cử động.
Ngay cả tiếng dầu sôi trong chảo ở góc bếp dường như cũng nhỏ đi.
“Các người nghe cho kỹ,” Jessica nói, giọng cô không hề lớn, nhưng sắc và chắc như một lưỡi dao mỏng đặt giữa bàn. “Nếu có ngày phải đi qua vùng giáp nam, hoặc phải theo xe hàng xuống những khu đầm tối, tuyệt đối đừng nghĩ đó chỉ là chuyện trong sách cũ. Xác sống ở phía nam không phải thứ các người muốn là có thể đụng vào, càng không phải loại tà vật mà vài pháp sư cấp thấp có thể tùy tiện thanh tẩy cho xong. Chúng là một thế lực cũ, rất hiếm khi lộ ra, nhưng một khi đã xuất hiện thì sẽ không để cho người ta kịp suy nghĩ tử tế.”
Gió rít qua cửa sau, mang theo một luồng lạnh khiến ngọn lửa trong bếp nghiêng đi.
Jessica vẫn không rời mắt khỏi họ.
“Nếu gặp chúng, đừng chạy theo bản năng trước. Đừng rút dao. Đừng chờ ai cứu.” Cô khẽ hất cằm về phía đồng xu trong tay họ. “Ném thẳng thứ đó vào người chúng.”
“Chỉ... chỉ cần ném thôi sao?” cô gái trẻ nhất hỏi.
“Chỉ cần trúng,” Jessica đáp. “Da thịt chúng sẽ bắt đầu tan ra ngay. Không nhanh đến mức trong một nhịp mắt, nhưng đủ để các người có đường sống.”
Mara siết đồng xu trong tay chặt hơn. “Tiểu thư biết chuyện này từ đâu?”
Jessica im lặng một thoáng.
Ánh lửa phản chiếu lên gương mặt cô, làm nổi rõ sắc nhợt lạnh vẫn còn sót lại sau buổi sáng, nhưng trong mắt cô lúc ấy không có vẻ đắn đo, cũng không có ý lảng tránh, chỉ có một thứ điềm tĩnh rất riêng của người đã tự mình chạm tay vào những điều người khác không buồn biết.
“Từ sách,” cô nói. “Từ những bản ghi chép cũ đến mức cả nhà Linatt bây giờ cũng chẳng mấy ai nhớ chúng còn tồn tại. Ta đọc được, rồi tự thử.”
Mara nhìn cô hơi sững lại. “Người tự làm sao?”
Jessica khẽ nhếch môi, nhưng đó không phải một nụ cười. “Ta chưa đủ rảnh để bịa chuyện dọa các người.”
Một cô hầu gái khác nhìn đồng xu trong tay như nhìn một thứ vừa nhỏ bé vừa nguy hiểm. “Thứ kiến thức này... chắc hiếm lắm.”
“Rất hiếm.” Jessica chống khuỷu tay lên mép bàn, mắt cụp xuống nhìn làn trà nóng bốc khói, nhưng giọng vẫn sắc như cũ. “Cổ đến mức người ta không còn muốn nhớ. Những kẻ sống an toàn trong tường thành thường có thói quen cho rằng cái gì không còn được nhắc tới thì cũng không còn tồn tại nữa.”
Cô ngẩng lên.
“Nhưng thế giới không vận hành theo sự ngu dốt của họ.”
Câu nói ấy khiến cả căn bếp im bặt.
Không ai dám chen vào.
Không phải vì sợ, mà vì họ nhận ra Jessica lúc này không còn mang vẻ mềm xuống vì mệt như ban nãy nữa, cô vẫn ngồi đó, sắc mặt nhợt nhạt, vai còn mỏi, bàn tay vẫn lạnh, nhưng toàn bộ khí chất lại khác hẳn, như một lưỡi kiếm vừa rời vỏ sau khi đã chịu đủ lạnh để thép cứng đến tận lõi.
Cô đẩy nốt đồng xu cuối cùng về phía người còn lại.
“Giữ lấy. Đừng đánh mất. Và đừng khoe với ai.”
“Vâng, tiểu thư.”
“Nếu có ai hỏi, các người nói đó là bùa hộ thân của bếp.”
Mara khẽ gật đầu, lần này không còn vẻ ngỡ ngàng nữa, chỉ còn sự nghiêm túc. “Chúng tôi hiểu.”
Jessica nhìn họ một lượt.
Ánh mắt cô chậm, kỹ, như thể đang tự tay kiểm lại từng người.
“Không,” cô nói. “Các người chưa hiểu đâu. Nhưng cứ nhớ lời ta là đủ.”
Người trẻ nhất cúi đầu xuống rất nhanh, cất đồng xu vào túi áo trong như cất một mạng sống thứ hai.
Mara vẫn nhìn Jessica.
“Tiểu thư...” cô lên tiếng, ngập ngừng một chút. “Người đang lo cho chúng tôi sao?”
Jessica khựng lại rất khẽ.
Rồi cô nhấc tách trà lên, hơi nóng phủ mờ đầu ngón tay lạnh của cô trong thoáng chốc.
“Ta không có thói quen nhìn người của mình chết ngu,” cô đáp.
Giọng cô phẳng, gần như lạnh.
Nhưng chính cái cách lạnh ấy lại khiến mấy cô hầu gái cùng lúc dịu ánh mắt xuống.
Bởi họ hiểu.
Có những người không giỏi nói lời dịu dàng.
Nhưng một khi đã quan tâm, họ sẽ không bao giờ làm nửa vời.
Jessica nhấp một ngụm trà, để hơi nóng đi qua cổ họng vẫn còn khàn nhẹ, rồi đặt tách xuống.
“Nếu thật sự có chuyện từ phía nam lan lên,” cô nói chậm rãi, “đừng đợi lệnh từ đại sảnh, đừng đợi ai trong gia tộc quyết xem chuyện đó có đáng để nhấc tay hay không. Tự bảo vệ mình trước đã. Sống sót luôn phải đứng trước mọi nghi thức.”
Mara cúi đầu, nhưng lần này trong giọng cô có gì đó sâu hơn sự kính cẩn thường ngày.
“Vâng, tiểu thư Jessica.”
Jessica không đáp ngay.
Ánh lửa trong bếp rung lên trong mắt cô thành một sắc đỏ rất mỏng, đối nghịch với cái lạnh vẫn chưa tan khỏi làn da trắng nhợt ấy.
Một thoáng, cô thấy rõ đến khó chịu vị trí của mình trong dinh thự này, một tiểu thư Linatt mang danh nghĩa nhiều hơn quyền lực, một kẻ ngoại lai được bố thí vài đồng tiêu xài, được giữ lại như một dấu gạch nối khó xử trong huyết thống, nhưng cũng chính vì thế mà cô hiểu quá rõ cảm giác bị đặt ở rìa, bị xem nhẹ, bị coi là không đáng kể.
Và có lẽ bởi hiểu quá rõ điều đó, Jessica không thể làm ngơ khi nhìn thấy người khác đứng ở vị trí yếu hơn mình.
Cô không thích thương hại.
Càng không thích nói đạo lý.
Nhưng nếu đã là người dưới mái nhà này, nếu đã ngồi cùng một bếp lửa, ăn cùng một ổ bánh, thì ít nhất cô sẽ không để họ bước tay không vào một nguy cơ mà chính cô đã ngửi thấy từ trước.
Cô yêu ra yêu, hận ra hận.
Mà một khi đã giữ ai về phía mình, cô sẽ giữ đến cùng theo cách riêng của cô.
“Ăn đi, tiểu thư,” Mara khẽ nhắc. “Súp nguội mất.”
Jessica cúi nhìn bát súp, rồi khẽ “ừm” một tiếng.
Cô cầm thìa lên lần nữa, động tác gọn và bình thản, như thể vừa rồi chỉ là một cuộc trò chuyện rất ngắn giữa buổi trưa lạnh, nhưng trong căn bếp ấy, giữa mùi bánh nóng, trà ấm và lửa bập bùng, những đồng xu pha thủy ngân đã được cất đi cẩn thận, còn lời dặn của cô thì ở lại, nặng và rõ như một vết khắc nhỏ lên gỗ, không ồn ào, không khoa trương, nhưng đủ để người ta nhớ rất lâu.
ns216.73.216.179da2


