Jessica không nhớ mình đã rời khỏi đỉnh tháp phía tây lúc nào.
Có lẽ là khi gió bắt đầu cắt qua lớp áo mỏng như những lưỡi dao vô hình, có lẽ là khi đầu gối cô cuối cùng cũng chịu thừa nhận sự mệt mỏi mà lòng kiêu hãnh cố chối bỏ, hoặc có lẽ đơn giản chỉ là vì cơ thể con người, dù mang trong mình bao nhiêu ma lực đi nữa, rốt cuộc vẫn có giới hạn của riêng nó, và thân xác cô đêm ấy đã chạm đến giới hạn đó từ rất lâu rồi.
Cô trở về phòng gần như theo bản năng, đi qua những hành lang dài phủ ánh đèn mờ như đi qua một giấc mộng cũ của chính tòa thành, nơi những bức tường đá xám lạnh vẫn im lặng giữ lấy vô số bí mật của các thế hệ Linatt, nơi mỗi khung cửa, mỗi cây nến, mỗi tấm thảm dệt hoa văn cổ xưa đều mang một vẻ đẹp khô lạnh, kín đáo và xa cách như thể mọi thứ trong dinh thự này đều được sinh ra để nhắc người ta rằng ở đây, sự yếu đuối phải được cất đi trước khi ai đó kịp nhìn thấy.
Jessica khép cửa phòng mà không thắp thêm nến.
Căn phòng đón cô bằng bóng tối quen thuộc, mùi gỗ cũ thoảng mùi tuyết ẩm và hương thảo mộc khô, những dải rèm dày màu xám tro khẽ rung lên vì gió luồn qua khe cửa, còn chiếc giường phủ chăn nhung sẫm màu ở góc phòng trông xa lạ như thể nó thuộc về một ai khác sống một đời khác, một đời mà người ta còn có thể ngả lưng xuống và ngủ mà không mang theo trong ngực một khoảng trống lạnh đến vậy.
Cô cởi áo choàng, để nó rơi xuống ghế mà không buồn nhìn lại, rồi ngồi xuống mép giường.
Chỉ đến khi bàn tay mình chạm vào tấm ga lạnh, Jessica mới nhận ra các ngón tay cô vẫn còn run rất khẽ.
Cô thử gọi băng một lần nữa, như một thói quen vô nghĩa của kẻ không chấp nhận nổi sự bất lực, nhưng chỉ có một làn sương mỏng như hơi thở hấp hối hiện ra rồi tan biến ngay trước khi cô kịp giữ lấy nó.
Năm ngày.
Một câu nói mà đêm qua hắn ném vào cô như một lời nhắc nhở ngạo mạn, giờ lơ lửng đâu đó trong phòng tối như một sợi chỉ siết chậm quanh cổ tay, quanh cổ họng, quanh suy nghĩ.
Jessica ngả người xuống giường mà không thay đồ, không chải lại tóc, không lau hết những vết máu mờ nơi tay áo, và cơ thể cô chìm vào lớp nệm như một vật nặng cuối cùng cũng mất hết khả năng tự chống đỡ, mắt cô khép lại chỉ vì không còn sức mở nữa, còn giấc ngủ thì không đến như một ân huệ mà như một cơn ngất chậm, âm thầm và không cho phép kháng cự.
Không có mộng đẹp.
Chỉ có những mảnh hình ảnh chập chờn trôi qua trong bóng tối phía sau mí mắt, ánh lửa đỏ sẫm sau lưng hắn, gương mặt Povie nhòa đi giữa những đường sáng lạnh, tiếng gió trên đỉnh tháp phía tây, đôi mắt của những người trong Linatt vẫn lặng lẽ dõi qua cô suốt bao năm mà chưa từng hoàn toàn mở ra để đón nhận, tất cả đan chồng lên nhau như những lớp màn mỏng phủ trên một dòng nước đen sâu đến mức không thể nhìn thấy đáy.
Rồi bằng một cách nào đó, đêm qua đi.
Jessica không biết mình đã ngủ bao lâu, chỉ biết khi cô mở mắt thì căn phòng không còn chìm trong bóng tối nữa, một dải nắng nhợt nhạt của ban ngày đã len qua khe rèm, rơi xuống mặt sàn thành một vệt sáng mỏng, lạnh và trong như thủy tinh, và nó khiến cô phải nằm yên thêm vài nhịp vì trong khoảnh khắc ấy, cô không nhận ra mình đang ở đâu, như thể giấc ngủ quá nặng đã kéo cô trôi ra khỏi thực tại rồi bây giờ mới đẩy trở lại bằng một cái chạm hờ của ánh sáng.
Ngoài kia, gió vẫn rít từng cơn dài qua các tháp đá và vòm mái cao của Linatt.
Âm thanh ấy không giống gió của một ngày bình thường.
Nó mang trong mình một cái gì hoang hơn, sắc hơn, như thể cả thành phố đang bị giữ trong bàn tay của một mùa đông đến sai thời điểm.
Jessica nằm im nhìn dải nắng trên sàn, rồi chậm rãi quay đầu về phía cửa sổ.
Tuyết vẫn còn.
Không còn dày đặc như đêm qua, nhưng những mảng trắng mỏng vẫn bám trên bậu cửa, trên cành cây đen gầy ngoài sân trong, trên các mái nhà xa hơn nữa, nơi đáng ra vào thời điểm này chỉ nên có sương lạnh đầu mùa, chứ không phải một cơn đông tràn xuống gấp gáp như thể ai đó đã vô tình xé rách lớp da của thời tiết và để mùa giá buốt rơi thẳng vào thế giới.
Jessica biết ai là người đã làm điều đó.
Ý nghĩ ấy không khiến cô bất ngờ, chỉ khiến lồng ngực cô nặng thêm.
Cơn lạnh đang phủ lên Notics này, cơn gió rít qua các ngọn tháp, lớp tuyết mỏng bám trên những dãy mái và bậc đá cổ, tất cả đều mang dấu vết của cô, của ma lực băng đã bùng phát mất kiểm soát đêm qua, một cú chấn động không chỉ xé khu vườn, mà còn chạm vào nhịp thở của cả vùng trời này.
Jessica ngồi dậy.
Toàn thân cô vẫn đau theo cái kiểu âm ỉ khó chịu của những cú đánh đã ngấm sâu, vai trái nặng như có chì, xương sườn nhói lên khi cô hít vào quá sâu, còn dòng ma lực trong người thì vẫn trật khỏi quỹ đạo quen thuộc, lặng, lạnh, bị khóa ở đâu đó ngoài tầm với, nhưng sáng nay nỗi đau không còn bén như đêm qua nữa, nó đã lùi xuống một tầng, đủ để cô lại khoác lên mình dáng vẻ của một người vẫn có thể bước xuống cầu thang, mở cửa, đi qua hành lang và tiếp tục một ngày.
Điều kỳ lạ của thế giới là nó luôn tiếp tục.
Dù ai đó vừa bị đánh bại.
Dù ai đó vừa mất đi thứ mình chưa kịp hiểu hết.
Dù đêm qua có một trận chiến diễn ra giữa băng và lửa ngay trong khu vườn của một gia tộc cổ xưa.
Buổi sáng vẫn đến.
Chuông vẫn điểm giờ.
Người ta vẫn cần ăn trưa.
Và năm học mới vẫn đang đến gần.
Jessica thay một bộ váy đơn giản hơn thường lệ, khoác áo choàng xám nhạt, buộc lại tóc bằng dải ruy băng tối màu, rồi rời phòng trong một sự bình thản gần như máy móc, như thể nếu cô cứ để các động tác nối nhau đủ đều, đủ kín, thì những vết nứt bên trong cũng sẽ tạm thời nằm yên.
Khi cô ra khỏi dinh thự Linatt, không khí của Notics đập vào mặt cô bằng cái lạnh ẩm và sắc của buổi sáng đang trượt dần về trưa.
Con phố dưới chân đồi đá dẫn khỏi gia trạch vẫn như mọi ngày, chỉ là hôm nay phủ thêm một màu xám xanh lạnh lẽo của mùa đông bất ngờ, các viên đá lát đường sẫm hơn vì băng mỏng, những ô cửa kính cao hẹp đọng hơi nước trắng, còn những mái hiên nhọn mang dáng dấp cổ kính của các cửa hàng thì rủ xuống những mẩu băng nhỏ trong suốt như răng của một loài thú ngủ trong tuyết.
Jessica đi xuống phố một mình, hoặc chính xác hơn là không hoàn toàn một mình, bởi cách một tiểu thư nhà Linatt bước qua Notics chưa bao giờ là hoàn toàn vô hình, nhưng cũng chẳng có gì đặc biệt đến mức khiến người ta phải dừng lại mà nhìn, bởi từ hàng chục năm nay, hình ảnh những cô gái của dinh thự Linatt xuống phố cùng người hầu, đi mua bánh mì, mua trà, chọn vải, chọn hoa khô, hoặc lặng lẽ ghé qua các tiệm ma dược và tiệm sách đã trở thành một phần bình thường của nhịp sống nơi này.
Ở Notics, sự sang trọng và đời sống thường ngày chưa bao giờ mâu thuẫn.
Một tiểu thư đi chợ vẫn chỉ là một tiểu thư đi chợ.
Người bán bánh cúi đầu chào với mức kính cẩn vừa đủ.
Bà chủ tiệm thảo mộc mỉm cười, kéo lại chiếc khăn len trên vai.
Mấy đứa trẻ học việc dừng tay một nhịp rồi tiếp tục chuyển những thùng hàng nhỏ từ xe kéo vào quầy.
Tất cả diễn ra tự nhiên như một nghi thức đã được lặp đi lặp lại đến mức thành nếp thở của con phố.
Jessica ghé vào tiệm bánh trước.
Mùi bánh mì mới ra lò, bơ mặn, men ủ và chút quế thoảng rất nhẹ lan ấm trong không gian nhỏ hẹp, tạo thành một đối cực gần như không thật giữa cái lạnh màu chì ngoài phố, và trong giây lát ngắn ngủi ấy, cô bỗng nhớ đến những buổi sáng rất xa khi còn nhỏ, khi một lát bánh nướng nóng vẫn còn đủ để khiến một ngày có vẻ dễ chịu hơn vài phần.
Cô chọn một ổ bánh mì dài, thêm vài chiếc bánh nhỏ cho bữa trưa, một ít bơ mềm và pho mát ướp thảo mộc, giọng nói của cô khi trả lời bà chủ tiệm bình thản đến mức không ai có thể đoán rằng chỉ đêm qua thôi, đôi tay ấy đã dựng nên một cơn bão băng khiến thời tiết của cả vùng lệch đi.
Rời khỏi tiệm bánh, cô ghé qua quầy thực phẩm ở góc phố, chọn ít rau lá còn đẫm sương, vài quả cà chua tím mùa muộn, một miếng thịt xông khói và một túi nấm khô cho bữa trưa.
Những động tác ấy nhỏ bé, quen thuộc và lặp lại, nhưng chính bởi sự nhỏ bé ấy mà chúng có sức cứu rỗi kỳ lạ, như thể nếu con người còn có thể phân biệt giữa bánh mì mới và bánh cũ, còn có thể cân nhắc xem nên mua loại trà nào cho bữa tối, còn có thể nghe tiếng đồng xu chạm vào mặt gỗ quầy hàng, thì thế giới vẫn chưa hoàn toàn trượt khỏi tay họ.
Jessica dừng lại ở giữa phố một lúc lâu hơn cần thiết.
Cô ngẩng đầu nhìn dãy cửa hiệu kéo dài trong màn gió xám.
Notics vẫn mang vẻ ảm đạm lạnh lẽo quen thuộc của nó, thứ vẻ đẹp cổ kính được xây từ đá tối màu, kính chì, sắt đen và những mái nhọn kiểu giáo đường, nơi ánh sáng dường như luôn ít hơn ở những vùng đất khác một chút, nơi mỗi con đường đều mang dáng dấp của một ký ức cũ kỹ chưa chịu tàn, nơi ngay cả ban ngày cũng giống như đang được nhìn qua một lớp khói mỏng.
Phía đối diện là tiệm quyền trượng với mặt kính cao, những cây trượng mới đã được xếp lên kệ sau lớp kính phản chiếu trời xám, thân gỗ mun, gỗ bạch tùng, gỗ tần bì khảm bạc, vài cây gắn lõi đá nguyệt, vài cây nạm những khoáng tinh nhỏ phát sáng âm thầm như mắt mèo trong tối, còn xa hơn một chút là tiệm sách ma thuật với các chồng sách vừa được mang ra bày, gáy sách dập chữ vàng, da bọc sẫm màu, những cuốn nhập môn chú văn, sử ký cổ đại, giải nghĩa phù tự, bản đồ ma mạch vùng bắc, tất cả được sắp lại ngay ngắn trên kệ gỗ như chuẩn bị cho một dòng người mới sẽ sớm tràn tới.
Jessica nhìn chúng và hiểu gần như ngay lập tức.
Năm học mới lại sắp bắt đầu rồi.
Không cần ai nói cô cũng nhận ra điều đó qua cách phố xá đổi nhịp, qua những kiện hàng mới chuyển đến, qua lũ học việc chạy vội giữa các tiệm, qua bảng giá mới treo ở cửa, qua những cuốn sách được lau sạch bụi và đặt ra phía trước, qua cả thứ không khí mong chờ mơ hồ nhưng có thật mà chỉ những thành phố ma thuật có học viện lâu đời bao quanh mới có được vào thời khắc giao mùa này.
Một nhóm pháp sư đi ngang qua cô, áo choàng đen viền bạc kéo thành những đường thẳng lạnh trên nền phố, gậy phép đeo bên hông phát ra tiếng chạm khẽ, theo sau họ là vài phù thủy cấp thấp hơn, trẻ hơn, dè dặt hơn, ánh mắt vừa kính nể vừa tò mò lướt qua như mọi khi rồi cụp xuống rất nhanh, bởi ở Notics, quyền lực không cần được tuyên bố, nó chỉ cần bước qua là đủ để phần còn lại của con đường tự biết phải im lặng bao nhiêu.
Xa xa, tiếng chuông nhà thờ vang lên.
Một hồi.
Rồi một hồi nữa.
Âm thanh ấy sâu, trầm, cổ xưa, lan qua các mái nhà đen, qua những bức tượng đá phủ sương trên các đầu hồi, qua những ô kính thánh đường hẹp cao như những mắt nhìn bất động của một thời đại không chịu qua đi, và mỗi lần chuông ngân, Jessica đều có cảm giác như cả Notics đang được nhắc nhở rằng nó không chỉ là một thành phố, mà là một cơ thể sống được dựng bằng nghi lễ, huyết thống, phép thuật và sự kính sợ.
Cô đứng giữa cơ thể ấy, mang họ Linatt trên mình, mang trong người sức mạnh của Luna Povie, mang cả sự phong ấn lạnh lẽo vừa bị đóng xuống chỉ từ đêm qua, và trong khoảnh khắc ấy, sự bình thường của con phố bỗng trở nên ma mị theo một cách rất riêng, bởi mọi thứ vẫn nguyên vẹn đến đáng ngờ, tiệm bánh vẫn thơm mùi bơ, sách mới vẫn được đặt lên kệ, pháp sư vẫn đi thành hàng dài, người dân cấp thấp vẫn hạ mắt khi những cái tên lớn bước qua, chuông nhà thờ vẫn ngân đúng giờ, còn mùa đông trái mùa do chính cô vô tình gây ra giờ đã len vào mọi ngóc ngách, phủ lên tất cả một lớp băng mỏng trong suốt như lời thì thầm của một tai họa mà chưa ai gọi đúng tên.
Jessica siết nhẹ túi bánh trong tay.
Rồi cô bước tiếp dọc theo con phố Notics xám lạnh, qua những mặt kính phản chiếu mờ nhạt bóng mình, qua những cánh cửa gỗ sẫm mang tay nắm đồng đã mòn bởi hàng chục năm sử dụng, qua cái thế giới phép thuật cổ kính mà dù có tàn nhẫn, có khép kín, có đầy những ánh mắt cân đo và im lặng xét đoán đến đâu, vẫn là nơi cô đang sống, vẫn là nơi đang giữ lấy tất cả những gì cô đã mất, đang có, và có lẽ sẽ còn mất thêm nữa.
Jessica rời con phố chính khi tiếng chuông nhà thờ vẫn còn ngân rất sâu trong không khí, tay vẫn giữ túi bánh và ít thực phẩm cho bữa trưa, nhưng bước chân cô đã không còn thật sự hướng về dinh thự nữa, như thể từ lúc đứng giữa Notics nhìn những cây quyền trượng mới được đặt lên kệ, những cuốn sách ma thuật mới được bày ra cho năm học sắp tới, một thứ gì đó trong cô đã âm thầm lệch khỏi nhịp thường ngày, khiến cả buổi sáng mang vẻ mong manh của một mặt gương có thể vỡ chỉ vì một cái chạm quá nhẹ.
Cô đi về phía bến tàu.
Notics không có những bến tàu ồn ã kiểu những thành phố thương cảng miền nam, nơi hàng hóa tràn ra tận lòng đường và tiếng người mua kẻ bán chen nhau như sóng vỗ. Bến tàu của Notics lặng hơn, lạnh hơn, có cái vẻ cổ xưa trầm mặc của một nơi tồn tại để nối những vùng đất của giới pháp thuật với nhau bằng những chuyến tàu đen chạy xuyên sương, nơi những đường ray bạc cắm thẳng vào màn trắng dày đặc phía bắc như thể dẫn đến những xứ sở không có tên trên bản đồ của người thường, nơi những mái vòm bằng sắt đen cong cao phủ một lớp băng mỏng, những cột đèn đồng đứng lặng trong gió, và mặt sông phía dưới, nếu gọi đó là sông, phẳng và sẫm như kim loại đang ngủ.
Gió ở đây mạnh hơn trên phố.
Nó tràn thẳng từ khoảng trống rộng mở giữa bến tàu và mặt nước lên, mang theo mùi băng lạnh, sắt gỉ, đá ẩm và chút tro lẫn trong sương, cắt qua cổ tay, gò má, luồn vào cổ áo khiến Jessica vô thức kéo vạt áo choàng sát người hơn một chút, rồi cô đứng yên ở mép lan can đá, hít vào một hơi thật sâu, như thể chỉ cần để cái lạnh ấy đi xuyên qua lồng ngực thêm lần nữa, đầu óc cô sẽ bớt nặng đi đôi chút.
Mùa đông trái mùa vẫn còn đó.
Cô cảm nhận nó rõ hơn bất kỳ ai.
Không chỉ bằng mắt nhìn những mảng băng mỏng bám lên lan can, những sợi sương kết tinh trên các thanh sắt uốn hình hoa văn cổ, hay hơi thở trắng mỏng bật ra từ môi người qua lại, mà bằng một tầng sâu hơn, bằng thứ cộng hưởng âm thầm giữa tiết trời và dòng băng đã bị ép ngủ trong cơ thể cô, như thể cả thành phố đang thở bằng chính dư chấn của cơn bộc phát đêm qua.
Jessica nhắm mắt một thoáng.
Gió thổi tung vài sợi tóc ra khỏi dải buộc.
Một đoàn tàu đen vừa trượt chậm vào sân ga ngoài cùng, bánh sắt rền lên trên đường ray thành âm thanh khô và dài, vài pháp sư mặc áo choàng sẫm màu đi xuống, theo sau họ là những hành lý khóa bằng ấn chú bạc, vài phù thủy trẻ hơn cúi đầu nhường lối, còn phía cuối sân ga, một ông lão đang bán trà nóng rót thứ nước màu hổ phách vào những chiếc cốc dày miệng rộng, hơi nước bốc lên mờ như hồn ma tan vào gió.
Mọi thứ đều bình thường.
Bình thường theo đúng cách một thế giới cổ xưa luôn giữ vẻ thản nhiên ngay cả khi có gì đó đã lệch đi.
Chính vào lúc ấy, Jessica nhìn thấy hắn.
Không phải vì cô cố tìm.
Không phải vì cô mong đợi.
Mà bởi có những người sinh ra đã mang trên mình một kiểu hiện diện khiến đám đông không thể nuốt trôi được họ, dù họ đứng hoàn toàn im lặng, dù họ không cần làm gì cả, và hắn là một trong số đó, nổi bật một cách gần như vô lý giữa nền xám của bến tàu, giữa áo choàng đen, mũ trùm, sương mỏng và gió sắc. Mái tóc bạch kim ấy chỉ lộ ra một chút dưới cổ áo tối màu đã đủ khiến Jessica nhận ra ngay, cái dáng người thẳng nhưng thảnh thơi, bờ vai rộng không hề vội vã, nhịp bước vừa đủ chậm như thể cả thành phố này chẳng có gì xứng đáng khiến hắn phải hấp tấp.
Tim cô đập mạnh một cái.
Không hẳn vì sợ.
Cũng không hẳn vì giận.
Mà vì cơ thể cô nhận ra hắn trước cả lý trí, như một vết thương nhận ra lưỡi dao từng chạm đến nó.
Hắn đang đi xuyên qua đám đông phía ngoài sân ga, không ngoái đầu, không dừng lại, và chỉ trong một thoáng, Jessica đã đặt túi bánh lên bệ đá cạnh mình rồi bước xuống theo hướng đó mà gần như không kịp nghĩ.
Cô không rõ mình đang làm gì.
Càng không rõ mình muốn gì nếu bắt kịp hắn.
Một câu trả lời.
Một lời nguyền rủa.
Một lần nhìn kỹ hơn gương mặt đã nhấn cô xuống tận cùng của nỗi nhục.
Hay chỉ đơn giản là một nhu cầu bản năng, dữ dội và khó hiểu, muốn biết hắn là thật, muốn chắc chắn đêm qua không phải một cơn sốt độc ác mà tâm trí mình bịa ra.
Jessica len qua dòng người, qua mùi áo ẩm, mùi da thuộc, mùi than cháy nhạt và tiếng giày nện đều trên nền đá, mắt không rời khỏi bóng lưng quen thuộc ấy.
Hắn không hề quay lại.
Nhưng kỳ lạ thay, Jessica có cảm giác hắn biết.
Biết cô đang ở sau lưng.
Biết khoảng cách giữa họ là bao nhiêu.
Biết nhịp thở cô bắt đầu gấp lên ra sao.
Và chính cảm giác ấy khiến bước chân cô vô thức nhanh hơn.
Hắn rời bến tàu, đi qua cổng vòm sắt phủ băng, băng qua một quảng trường nhỏ nơi tượng đá của một vị tổng giám mục cổ đại đứng cúi đầu dưới tuyết, rồi rẽ vào một dãy phố hẹp hơn, ít người hơn, nơi các cửa hiệu cũ kỹ lùi dần nhường chỗ cho những bức tường đá cao và những ban công sắt đã gỉ màu thời gian.
Jessica đi nhanh hơn nữa.
Không phải chạy hẳn, chưa, nhưng cũng không còn là bước đi bình thường, tiếng gót giày cô vang lên gấp gáp trên mặt đường ướt lạnh, hơi thở trắng tan trước mặt, còn bóng lưng kia vẫn luôn ở phía trước vừa đủ, không xa đến mức biến mất ngay, cũng không gần đến mức cô chạm tới được, như thể hắn đang dẫn cô đi bằng chính khoảng cách ấy.
Cô rẽ theo hắn qua hai con đường, rồi ba, đi sâu hơn vào phần cổ nhất của Notics, nơi nhà cửa cao và hẹp như những quan tài dựng đứng, nơi các cửa sổ kính chì nhìn xuống phố bằng ánh nhìn bất động, nơi những cổng vòm thấp sẫm màu rêu và dây leo khô khiến không gian lúc nào cũng có cảm giác nghiêng nhẹ về phía bóng tối.
Một lần, cô tưởng mình đã gần đến nơi.
Góc áo đen của hắn vừa lướt qua đầu ngõ.
Jessica gần như chạy hẳn.
Bàn tay cô sượt qua bức tường đá lạnh buốt khi rẽ gấp, tim nện mạnh đến mức mỗi nhịp đều kéo theo một cơn đau nhỏ trong lồng ngực vốn còn chưa lành hẳn sau đêm qua, nhưng cơn đau ấy chỉ làm mọi thứ thêm sắc nét, mọi giác quan căng ra, mọi suy nghĩ co lại quanh một điểm duy nhất là phải thấy lại hắn, phải bắt kịp hắn, dù chỉ một lần.
Thế rồi cô lao vào một ngõ hẻm hẹp tối, và hắn biến mất.
Không có tiếng bước chân tiếp tục vọng lại.
Không có bóng dáng áo đen ở cuối lối.
Không có một chuyển động nhỏ nào của tóc bạch kim dưới nền trời xám cắt thành hình chữ nhật hẹp giữa hai bức tường cao.
Chỉ có ngõ hẻm kéo dài trước mặt, lát đá ẩm, lạnh và trống, một chiếc đèn treo tường đung đưa vì gió, vài ô cửa sổ kín mít, một cầu thang sắt xoắn dẫn lên ban công không người, và ở cuối cùng là bức tường đá xám phủ rêu mỏng, hoàn toàn không có lối thoát nào để một người vừa mới ở đây có thể biến mất khỏi tầm nhìn nhanh đến thế.
Jessica đứng chết lặng.
Hơi thở cô dồn dập, tan thành những dải trắng trước môi.
Gió len qua miệng hẻm, rít lên dọc các khe đá như tiếng ai đó đang cười rất khẽ trong bóng tối.
Cô bước thêm hai bước, mắt quét thật nhanh từng góc tối, từng ô cửa, từng mái vòm thấp, từng khoảng bóng đổ dưới cầu thang sắt, nhưng chẳng có gì ngoài sự im lặng dày và lạnh của Notics, cái kiểu im lặng không trống rỗng mà dường như luôn cất giấu một điều gì đó vừa mới lẩn đi trước khi ta chạm được đến nó.
Jessica siết chặt bàn tay.
Một cơn giận mỏng, sắc và vô nghĩa lướt qua như tia băng cắt vào da.
Cô đã đuổi theo hắn mà không biết vì mục đích gì, đã để bản thân bị kéo đi chỉ bởi một cái nhìn thoáng qua, bởi cái bóng của kẻ đã đánh gục mình, sỉ nhục mình, phong kín sức mạnh của mình, và lúc này đứng giữa ngõ hẻm xa lạ này, điều khiến cô thấy khó chịu nhất không phải việc mất dấu, mà là cảm giác hắn có lẽ đã biết từ đầu rằng cô sẽ đuổi theo, rằng cô sẽ tự bước vào khoảng hẫng này, vào cái trống trải khó chịu sau cơn thúc đẩy không lời.
Như thể ngay cả lúc hắn không chạm vào cô, hắn vẫn có thể kéo chuyển động của cô theo ý mình.
Jessica ngẩng đầu nhìn lên.
Một dải trời xám lướt qua giữa hai bức tường đá đen.
Tuyết mỏng rơi xiên xuống, chậm hơn ngoài bến tàu, mỏng như bụi của những ngôi sao đã chết.
Không có hắn ở đây.
Chỉ còn mùi ẩm lạnh của đá cũ, mùi sắt, mùi gió và một thứ gì rất nhạt, rất khó nắm, như tro tàn đã bị cất vào vải quá lâu.
Jessica đứng thêm một lúc, lâu hơn cần thiết, như thể chỉ cần mình chưa quay đi thì bóng dáng ấy có thể lại bước ra từ một góc tối nào đó, nhưng không có gì xảy ra cả.
Notics, với tất cả những ngõ hẻm cổ kính, những vòm đá, những bức tường rêu xám và những bí mật sống dai hơn con người, chỉ lặng lẽ nhìn cô bằng gương mặt cũ kỹ không biểu cảm của nó.
Cuối cùng Jessica chậm rãi xoay người.
Ngoài miệng hẻm, tiếng chuông nhà thờ lại vang lên xa xa, từng hồi trầm và sâu xuyên qua màn gió lạnh, nhắc rằng buổi sáng vẫn đang tiếp tục, rằng các đoàn tàu vẫn sẽ đến và đi, các tiệm bánh vẫn sẽ bán nốt mẻ bánh nóng, các quyền trượng mới vẫn nằm im trên kệ chờ chủ nhân của năm học tới, còn cô thì đứng đây với nhịp tim chưa kịp dịu xuống, với bàn tay lạnh và trống rỗng, như thể vừa tự mình đuổi theo một bóng ma mặc áo đen rồi bị bỏ lại giữa lòng thành phố của chính mình.
33Please respect copyright.PENANAKiQV6C67hW


